Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chốt kiểm soát" (1)
chốt kiểm soát
Tiếng Anh
Cụm từcheckpoint
Cảnh sát đã lập trạm kiểm soát trên đường cao tốc.
The police set up a checkpoint on the highway.
Từ liên quan "chốt kiểm soát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chốt kiểm soát" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
